Điểm học phần CIVE1705.2 lớp ATP 54

 
STT MSV HỌ VÀ TÊN TP KTHP HP
1 1300243  Nguyễn Hoàng Anh 5 7 6.4
2 8813812  Hòang Xuân Bách 7 7 7.0
3 1300894  Nguyễn Văn Chinh 2 4 3.4
4 1301070  Trần Thành Công 5 9 7.8
5 1301105  Chu Việt Cường 5 8 7.1
6 1302210 Phùng Minh  Đạt 6 8 7.4
7 1302262  Nguyễn Hải Đăng 5 8 7.1
8 8813811  Ngô Trọng Hiếu 5 8 7.1
9 1303493  Nguyễn Minh Hiếu 6 9 8.1
10 1303538  Nguyễn Xuân Hiếu 7 7 7.0
11 1303830  Lê Huy Hoàng 8 9 8.7
12 1320518  Nguyễn Trọng Hoàng 5 9 7.8
13 1304527  Nguyễn Thế Hùng 5 8 7.1
14 1205528  Nguyễn Quang Huy 2 4 3.4
15 1304421  Trần Xuân Huỳnh 7 8 7.7
16 1305123  Hoàng Trung Kiên 2 5 4.1
17 1320722  Hoàng Tú Linh 5 9 7.8
18 1305822  Nguyễn Thành Lộc 5 9 7.8
19 1328206  Nguyễn Viết Lộc 5 7 6.4
20 1305863  Nguyễn Thành Luân 7 7 7.0
21 1306025  Đỗ Thị Mai 8 9 8.7
22 1306170  Phạm Như Mạnh 2 6 4.8
23 1306304  Trần Hoàng Minh 6 9 8.1
24 1306527  Phạm Đức Nam 7 8 7.7
25 1306605  Phạm Quỳnh Nga 6 8 7.4
26 1320963  Ngô Phi 8 8 8.0
27 1320999  Phạm Văn Phúc 8 7 7.3
28 1307330  Đỗ Đình Phương 8 9 8.7
29 1321041  Nguyễn Hồng Quân 7 9 8.4
30 1307845  Thiều Quang Quý 7 8 7.7
31 1307989  Hoàng Ngọc Sơn 8 7 7.3
32 1308015  Lưu Hoàng Sơn 7 9 8.4
33 1328302  Phạm Vũ Quang Sơn 5 9 7.8
34 1308173  Phạm Xuân Tài 6 9 8.1
35 1308280  Hoàng Văn Thanh 7 8 7.7
36 8813604  Lê Trung Thành 8 9 8.7
37 1308722  Mai Văn Thắng 5 8 7.1
38 1308750  Nguyễn Văn Thắng 7 9 8.4
39 1308781  Phạm Việt Thắng 7 7 7.0
41 1328374  Đỗ Quang Trung 7 9 8.4
42 1310091  Nguyễn Mậu Trường 5 8 7.1
43 1310389  Phạm Anh Tuấn 7 7 7.0
44 8813605  Đinh Sơn Tùng 9 9 9.0
45 1310580  Đỗ Quang Tùng 2 4 3.4
46 1214229  Nguyễn Vũ Tuấn Tùng 3 4 3.7
47 1311124  Phạm Quang Vinh 2 4 3.4
48 1311185  Nguyễn Phong 8 8 8.0
49 1321557  Trịnh Quốc 5 9 7.8
50 1311290  Khuất Hữu Xuân 5 9 7.8
51   Nguyễn Huy Phú 5 8 7.1

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *