Điểm bài kiểm tra lớp học phần N11.BT2 – ngày 10/2/2015

Điểm kiểm tra lớp học phần THXD N11.BT2 – ngày 10/2/2015

STT Mã sinh viên Mã đề thi Số câu đúng Điểm BAI SO 2 _ De 4
1 1207523 0403 10 10 Tô mã sinh viên sai
2 1205976 0402 8 8
3 1201694 0401 6 6
4 1220127 0403 10 10
5 1214302 0402 9 9
6 1201465 0403 10 10
7 1202896 0404 9 9
8 1220108 0404 10 10
9 1201175 0401 10 10
10 1208597 0403 10 10
11 1201333 0403 8 8
12 1220230 0403 6 6
13 1213888 0405 9 9
14 1220547 0403 10 10
15 1221178 0402 7 7
16 1221105 0403 9 9
17 1210761 0402 10 10
18 1214944 0402 8 8
19 1205587 0402 10 10
20 1209787 0401 10 10
21 1208567 0402 8 8
22 1206822 0401 10 10
23 1202244 0405 9 9
24 1203047 0401 10 10
25 1207855 0401 10 10
26 1208970 0402 9 9
27 1214204 0404 5 5
28 1220458 0402 8 8
29 1203138 0404 8 8
30 1202349 0401 8 8
31 1200191 0401 8 8
32 1213361 0403 10 10
33 1220194 0404 9 9
34 1205067 0403 9 9
35 1206765 0404 9 9
36 1220722 0403 9 9
37 1203592 0404 9 9
38 1208540 0405 9 9
39 1214010 0405 9 9
40 1207559 0405 8 8
41 1208181 0403 10 10
42 1211794 0403 10 10
43 1221939 0404 9 9
44 1208031 0401 7 7
45 1220401 0404 8 8
46 1203757 0401 5 5
47 1205326 0403 8 8
48 1202922 0405 8 8
49 1204702 0404 6 6
50 1204879 0401 8 8
51 1220198 0405 9 9
52 1221433 0405 9 9
53 1202761 0405 9 9
54 1206260 0402 9 9
55 1202259 0402 7 7
56 1228385 0402 8 8
57 1221511 0402 8 8
58 1212218 0404 9 9
59 1208277 0404 9 9
60 1209980 0405 9 9
61 1202831 0404 9 9
62 1206527 0404 9 9 Tô mã sinh viên sai
63 1214273 0404 9 9
64 1228109 0403 10 10
65 1207378 0403 10 10
66 1220830 0403 10 10
67 1212786 0405 9 9
68 1214775 0405 8 8
69 1200610 0401 8 8

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *