Điểm thành phần lớp học phần THXD N13 – QLXDCTGT K53 – Update ngày 1/4

Đây là điểm thành phần tính theo các bài kiểm tra của lớp. Tôi không xét điểm bài tập 1 vào bảng điểm này. Các bạn kiểm tra lại các điểm thành phần và thông báo lại cho giảng viên qua email trước ngày 15/4/2015 – đề nghị các bạn không gọi điện thoại.

 

Ở bài kiểm tra ngày 25/3 có nhiều bạn tô sai hoặc không tô mã sinh viên, tôi đã phải tìm lại từng bài và tìm tên mã sv đúng của các bạn để nhập điểm. Đề nghị các bạn rút kinh nghiệm khi đi thi. Nếu các bạn vi phạm lỗi không tô msv, mã đề thi thì bài thi 0 điểm. Nếu tô sai thì sẽ bị trừ điểm khi vào điểm cho các bạn. @ Bạn Vũ Đoàn Nam: cả hai bài kiểm tra đều không tô msv và mã đề thi. Nếu khi đi thi bạn còn mắc các lỗi này thì bài thi của bạn sẽ bị điểm 0. 

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Điểm bài kiểm tra ngày 18/3 Điểm bài kiểm tra ngày 25/3 Bài kiểm tra 1 Bài kiểm tra 2 Điểm thành phần
1 1200530 Nguyễn Việt Anh 6.0 6.8 6.0 6.0 6.2
2 1220169 Nguyễn Xuân Chiến 5.0 5.8 5.0 4.0 5.0
3 1201290 Lê Quang Chung 5.0 6.1 7.0 5.0 5.8
4 1201393 Lê Hồng Công 6.0 4.8 6.0 4.0 5.2
5 1201707 Kiều Văn Cương 7.0 6.5 6.0 4.0 5.9
6 1101505 Nguyễn Quốc Cường 0.0 0.0 6.0 0.0 1.5
7 1201921 Nguyễn Thùy Dung 7.0 6.1 8.0 5.0 6.5
8 1201928 Tạ Văn Dung 4.0 6.8 6.0 7.0 6.0
9 1202375 Võ Duy Dũng 4.0 4.5 6.0 5.0 4.9
10 1202415 Đào Xuân Dương 5.0 5.8 6.0 0.0 4.2
11 1220339 Cao Văn Đại 4.0 4.5 7.0 5.0 5.1
12 1203056 Lưu Văn Đông 3.0 3.9 6.0 5.0 4.5
13 1203557 Nguyễn Bá Giáp 4.0 5.8 6.0 3.0 4.7
14 1120677 Nguyễn Xuân Hiệp 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
15 1204510 Lê Trung Hiếu 5.0 6.1 7.0 4.0 5.5
16 1220664 Đinh Quốc Hoàn 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
17 1104837 Nguyễn Huy Hoàng 5.0 5.8 8.0 3.0 5.5
18 1205934 Nguyễn Thanh Hùng 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
19 1205700 Nguyễn Thị Huyền 5.0 7.4 6.0 5.0 5.9
20 1220844 Nguyễn Thanh Hưng 5.0 5.5 6.0 3.0 4.9
21 1206380 Phạm Thị Hương 7.0 5.5 8.0 5.0 6.4
22 1106459 Phạm Minh Khương 0.0 0.0 8.0 0.0 2.0
23 1206954 Nguyễn Thế Lâm 4.0 5.2 6.0 4.0 4.8
24 1220957 Nguyễn Văn Linh 5.0 3.9 6.0 5.0 5.0
25 1207484 Hoàng Trường Long 5.0 6.5 8.0 6.0 6.4
26 1207498 Lê Sỹ Long 5.0 5.5 7.0 6.0 5.9
27 1207829 Nguyễn Thị Ly 4.0 7.1 6.0 7.0 6.0
28 1207889 Đỗ Thúy Mai 4.0 5.2 6.0 7.0 5.6
29 1221042 Dương Văn Mạnh 5.0 4.8 6.0 6.0 5.5
30 1208306 Lê Thị Hà My 7.0 6.5 0.0 5.0 4.6
31 1208581 Vũ Đoàn Nam 5.0 5.2 6.0 5.0 5.3
32 1208600 Nguyễn Thị Năm 7.0 7.7 7.0 4.0 6.4
33 1208951 Phan Văn Ngọc 6.0 5.8 6.0 4.0 5.5
34 1209814 Trần Văn Phương 5.0 6.1 7.0 5.0 5.8
35 1109714 Đỗ Hồng Quân 0.0 3.5 6.0 0.0 2.4
36 1210013 Lê Ngọc Quân 3.0 5.2 7.0 6.0 5.3
37 1221354 Phạm Trung Quân 7.0 6.1 6.0 3.0 5.5
38 1210135 Nguyễn Văn Quốc 5.0 7.1 7.0 7.0 6.5
39 1210494 Bùi Tùng Sơn 5.0 6.8 6.0 4.0 5.5
40 1210551 Lê Hồng Sơn 5.0 5.8 7.0 7.0 6.2
41 1210654 Phạm Hoàng Sơn 0.0 5.2 4.0 7.0 4.1
42 1210676 Thân Văn Sơn 5.0 4.2 7.0 7.0 5.8
43 1210863 Nguyễn Duy Tân 0.0 0.0 6.0 0.0 1.5
44 1221569 Phú Anh Thái 3.0 5.8 9.0 6.0 6.0
45 1211166 Nguyễn Văn Thành 3.0 7.4 8.0 7.0 6.4
46 1211179 Phạm Hữu Trung Thành 6.0 7.1 8.0 7.0 7.0
47 1111290 Lê Khắc Thắng 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0
48 1212516 Lê Quang Tiến 6.0 6.8 0.0 3.0 4.0
49 1212897 Lê Thị Trang 7.0 4.2 8.0 4.0 5.8
50 1221852 Bùi Trọng Trường 6.0 5.2 5.0 6.0 5.6
51 1113300 Phan Xuân Trường 2.0 0.0 6.0 0.0 2.0
52 1214431 Trần Anh 5.0 5.8 8.0 3.0 5.5
53 1221883 Dương Công Tuấn 0.0 4.8 6.0 6.0 4.2
54 1221910 Nguyễn Khánh Tuấn 0.0 6.1 6.0 7.0 4.8
55 9100011 Nông Minh Tuấn 0.0 0.0 5.0 0.0 1.3
56 1213827 Vũ Anh Tuấn 3.0 4.8 7.0 5.0 5.0
57 1113808 Trần Văn Tuyên 3.0 0.0 6.0 5.0 3.5
58 8812008 Hoàng Văn Tuyến 4.0 5.8 5.0 5.0 5.0
59 1213991 Vũ Thị Tuyết 7.0 6.5 7.0 5.0 6.4

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *