Update 21/4/2015: Điểm thành phần lớp THXD N11 – XD Đường và XD Cầu Đường ô tô sân bay K53

Điểm thành phần của lớp THXD N11 – Xây dựng đường ô tô sân bay và Xây dựng Cầu đường ô tô sân bay K53.

Điểm thành phần của các bạn ở cột cuối đã xét điểm lớn hơn trong hai cách tính điểmthành phần mà tôi đã công bố trên lớp. Các bạn kiểm tra từng điểm thành phần của mình. Nếu có thắc mắc, đề nghị các bạn email cho giảng viên trước 15/4/2015, tôi sẽ tập hợp để xử lý và thông báo lại điểm của các bạn trước khi thi kết thúc môn học – đề nghị các bạn không gọi điện thoại.  

 

 

BẢNG ĐIỂM THÀNH PHẦN LỚP HỌC PHẦN TIN HỌC XÂY DỰNG-2-14 (N11)
 
Học kỳ 2 Năm học 2014_2015
 
STT Mã sinh viên Họ đệm Tên 10/2 3/3 17/3 24/3 Sáng 24/3 Chiều Bài tập 1 Bài tập 2 Điểm thành phần BT2 (Lớp sáng) Điểm thành phần BT1 (lớp chiều) Điểm thành phần =max (lớp sáng, lớp chiều)
1 1200191 Hoàng Huy Quyền Anh 8.0 6.0 9.0 9 0 6.5   7.7 3.3 7.7
2 1100231 Lê Ngọc Anh 8.4 6.0 8.0 9   6.5   7.6 6.5 7.6
3 1200387 Nguyễn Như Tuấn Anh 0.0 0.0 0.0 0 7.7 8.5 9 1.7 8.4 8.4
4 1200610 Tô Tuấn Anh 8.0 7.0 7.0 7 0 6.5   7.1 3.3 7.1
5 8810514 Trần Đức Anh 0.0 0.0 0.0 0 6.1 8 7 1.6 7.0 7.0
6 1200706 Vũ Tuấn Anh 0.0 0.0 0.0 0 0 0   0.0 0.0 0.0
7 1220108 Vương Đình Ân 10.0 8.0 7.0 7 0 5   7.4 2.5 7.4
8 1220127 Ngô Văn Bắc 10.0 6.0 7.0 7 0 5   7.0 2.5 7.0
9 1200923 Đinh Văn Bình 0.0 0.0 0.0 0 9.4 5   1.0 7.2 7.2
10 1201175 Nguyễn Văn Chiến 10.0 8.0 9.0 10 0 6   8.6 3.0 8.6
11 1201233 Đinh Văn Chính 0.0 6.0 7.0 8 0 6.5   5.5 3.3 5.5
12 1201333 Trần Mạnh Chung 8.0 9.0 8.0 7 0 4   7.2 2.0 7.2
13 1220194 Nguyễn Thành Công 9.0 9.0 6.0 7 0 6   7.4 3.0 7.4
14 1220198 Trần Xuân Công 9.0 4.0 8.0 8 0 6   7.0 3.0 7.0
15 1201465 Vũ Văn Công 10.0 4.0 8.0 6 0 8   7.2 4.0 7.2
16 1201468 Đỗ Thanh Cung 0.0 0.0 0.0 0 6.1 7   1.4 6.6 6.6
17 1120237 Đậu Hùng Cường 0.0 0.0 8.0 6 0 6 6 4.0 4.0 4.0
18 1201572 Nguyễn Đức Cường 0.0 0.0 0.0 0 9.4 5   1.0 7.2 7.2
19 1220230 Phạm Phúc Cường 6.0 4.0 7.0 2 0 4   4.6 2.0 4.6
20 1201694 Vũ Mạnh Cường 6.0 4.0 8.0 8 0 6.5   6.5 3.3 6.5
21 1201850 Mai Văn Duân 0.0 7.0 7.0 9 0 6   5.8 3.0 5.8
22 1202244 Nguyễn Đình Dũng 9.0 7.0 7.0 8 0 7.5   7.7 3.8 7.7
23 1202259 Nguyễn Ngọc Dũng 7.0 6.0 8.0 6 0 6   6.6 3.0 6.6
24 1202349 Trần Trung Dũng 8.0 6.0 8.0 8 0 5.5   7.1 2.8 7.1
25 1202448 Lê Đại Dương 0.0 0.0 0.0 0 5.2 8 8 1.6 7.1 7.1
26 1202761 Nguyễn Thành Đạt 9.0 7.0 8.0 8 0 4   7.2 2.0 7.2
27 1228109 Phạm Quốc Đạt 10.0 3.0 8.0 7 0 6   6.8 3.0 6.8
28 1202831 Trần Công Đạt 9.0 6.0 8.0 6 0 4   6.6 2.0 6.6
29 1202896 Lương Minh Điền 9.0 7.0 8.0 9 0 6   7.8 3.0 7.8
30 1202922 Nguyễn Đình Điệp 8.0 7.0 7.0 8 0 6   7.2 3.0 7.2
31 1202967 Phạm Văn Định 0.0 0.0 0.0 0 8.1 6.5 8 1.3 7.5 7.5
32 1220401 Nguyễn Văn Đô 8.0 7.0 6.0 7 0 5   6.6 2.5 6.6
33 1203047 Hoàng Trung Đông 10.0 5.0 9.0 8 0 6.5   7.7 3.3 7.7
34 1203138 Bùi Ngọc Đức 8.0 8.0 8.0 8 0 7   7.8 3.5 7.8
35 1203152 Dương Minh Đức 0.0 0.0 0.0 0 7.4 5   1.0 6.2 6.2
36 1203173 Đoàn Vũ Đức 0.0 4.0 0.0 9 0 0   2.6 0.0 2.6
37 1220458 Trần Bá Đức 8.0 7.0 7.0 7 0 7   7.2 3.5 7.2
38 1103331 Nguyễn Thế Giang 0.0 0.0 0.0 7 6.8 0 4 1.4 3.6 3.6
39 1203592 Vũ Xuân Giáp 9.0 4.0 7.0 8 0 6.5   6.9 3.3 6.9
40 1203712 Nguyễn Thị Thu 0.0 5.0 7.0 7 7.7 8 8 5.4 7.9 7.9
41 1203757 Phạm Xuân 5.0 7.0 7.0 8 0 6.5   6.7 3.3 6.7
42 1220547 Phạm Văn Hải 10.0 8.0 8.0 0 0 6   6.4 3.0 6.4
43 1204336 Đinh Văn Hiền 0.0 0.0 0.0 0 0 0   0.0 0.0 0.0
44 1204702 Vũ Hải Hiệp 6.0 0.0 7.0 9 0 5   5.4 2.5 5.4
45 1204562 Nguyễn Trung Hiếu 0.0 0.0 0.0 0 6.1 8.5 10 1.7 8.2 8.2
46 1204879 Vũ Kim Hoà 8.0 5.0 6.0 8 0 7   6.8 3.5 6.8
47 1204949 Bùi Huy Hoàng 0.0 0.0 0.0 0 6.1 6.5 8 1.3 6.9 6.9
48 1204951 Bùi Huy Hoàng 0.0 0.0 0.0 0 5.8 6.5 8 1.3 6.8 6.8
49 1205067 Nguyễn Văn Hoàng 9.0 0.0 8.0 8 0 7   6.4 3.5 6.4
50 1220722 Nguyễn Viết Hoành 9.0 6.0 7.0 6 0 6   6.8 3.0 6.8
51 1205326 Đỗ Ngọc Huấn 8.0 6.0 3.0 9 0 6.5   6.5 3.3 6.5
52 1205874 Mai Anh Hùng 0.0 0.0 7.0 6 0 4   3.4 2.0 3.4
53 1205976 Nguyễn Xuân Hùng 8.0 4.0 8.0 8 0 6   6.8 3.0 6.8
54 1220830 Trần Vũ Hùng 10.0 3.0 7.0 7 0 6   6.6 3.0 6.6
55 1205587 Trần Đức Huy 10.0 0.0 8.0 9 0 6.5   6.7 3.3 6.7
56 1206119 Nguyễn Hữu Hưng 0.0 8.0 0.0 10 0 4   4.4 2.0 4.4
57 1206260 Lê Thị Hưởng 9.0 3.0 8.0 6 0 6   6.4 3.0 6.4
58 1206527 Lê Văn Khánh 9.0 4.0 7.0 8 0 6   6.8 3.0 6.8
59 1206721 Nguyễn Công Kiên 0.0 0.0 0.0 0 7.7 5   1.0 6.4 6.4
60 1206765 Nguyễn Văn Kiên 9.0 0.0 7.0 8 0 6   6.0 3.0 6.0
61 1206822 Phạm Tuấn Kiệt 10.0 6.0 7.0 7 0 6.5   7.3 3.3 7.3
62 1006828 Trần Đức Lan 0.0 0.0 0.0 0 0     0.0 0.0 0.0
63 1220955 Nguyễn Văn Linh 0.0 0.0 0.0 0 0 4   0.8 2.0 2.0
64 1207378 Trần Văn Linh 10.0 2.0 8.0 7 0 6   6.6 3.0 6.6
65 1207523 Nguyễn Hoàng Long 10.0 7.0 6.0 7 0 7   7.4 3.5 7.4
66 1207559 Nguyễn Văn Long 8.0 4.0 8.0 8 0 6   6.8 3.0 6.8
67 8812707 Vũ Đức Lộc 8.7 8.0 9.0 9   7.5   8.4 7.5 8.4
68 1207692 Tạ Tiến Thành Luân 0.0 0.0 0.0 0 0 4   0.8 2.0 2.0
69 1207855 Nguyễn Văn 10.0 6.0 8.0 9 0 7.5   8.1 3.8 8.1
70 1208031 Nguyễn Đức Mạnh 7.0 7.0 7.0 9 0 6.5   7.3 3.3 7.3
71 1208144 Đỗ Công Minh 0.0 7.0 7.0 7 0 6.5   5.5 3.3 5.5
72 1208181 Lưu Ngọc Minh 10.0 7.0 8.0 10 0 7   8.4 3.5 8.4
73 1208277 Vũ Đức Minh 9.0 4.0 7.0 7 0 6.5   6.7 3.3 6.7
74 1208344 Dương Hoài Nam 0.0 0.0 0.0 0 5.8 8 7 1.6 6.9 6.9
75 1221105 Nguyễn An Nam 9.0 8.0 8.0 10 0 4   7.8 2.0 7.8
76 1208540 Phạm Văn Nam 9.0 4.0 8.0 8 0 6.5   7.1 3.3 7.1
77 1208567 Trần Văn Nam 8.0 6.0 8.0 9 0 7.5   7.7 3.8 7.7
78 1208597 Vũ Văn Nam 10.0 6.0 8.0 6 0 6   7.2 3.0 7.2
79 1221178 Phạm Văn Ngọc 7.0 8.0 6.0 (Trừ điểm do thông báo muộn) 9 0 6.5   7.3 3.3 7.3
80 1208970 Trần Bảo Ngọc 9.0 7.0 6.0 9 0 7.5   7.7 3.8 7.7
81 1209491 Nguyễn Vũ Phong 0.0 4.0 7.0 7 0 5   4.6 2.5 4.6
82 1209787 Phạm Minh Phương 10.0 7.0 8.0 9 0 7.5   8.3 3.8 8.3
83 1209980 Bùi Văn Quân 9.0 4.0 8.0 8 0 6   7.0 3.0 7.0
84 8810520 Trần Văn Quân 0.0 0.0 0.0 0 0     0.0 0.0 0.0
85 9116452 Lương Đức Quý 0.0 0.0 0.0 0 0 4 4 0.8 2.7 2.7
86 1010351 Nguyễn Xuân San 0.0 0.0 0.0 0 0     0.0 0.0 0.0
87 1221433 Trần Văn Sự 9.0 4.0 8.0 7 0 6.5   6.9 3.3 6.9
88 1210761 Lê Khắc Tản 10.0 5.0 6.0 7 0 7   7.0 3.5 7.0
89 1210845 Đặng Ngọc Tân 0.0 6.0 8.0 10 0 6.5   6.1 3.3 6.1
90 1221511 Lê Chí Thanh 8.0 4.0 8.0 8 0 6   6.8 3.0 6.8
91 1228385 Đỗ Trần Thành 8.0 4.0 8.0 7 0 5   6.4 2.5 6.4
92 1221538 Nguyễn Văn Thành 6.8 4.0 7.0 4   6   5.6 6.0 6.0
93 9116457 Trịnh Xuân Thành 0.0 0.0 0.0 0 0 4 4 0.8 2.7 2.7
94 1211794 Phạm Văn Thì 10.0 8.0 6.0 9 0 4   7.4 2.0 7.4
95 1211819 Nguyễn Đức Thịnh 0.0 0.0 0.0 0 0     0.0 0.0 0.0
96 1212218 Đỗ Xuân Thuỵ 9.0 4.0 8.0 7 0 5   6.6 2.5 6.6
97 1212631 Bùi Minh Tiệp 0.0 0.0 0.0 0 9.4 5 4 1.0 6.1 6.1
98 9116476 Trần Quốc Tiệp 0.0 0.0 0.0 0 0 4   0.8 2.0 2.0
99 1212786 Đồng Quốc Toản 9.0 4.0 9.0 8 0 5   7.0 2.5 7.0
100 1221847 Phạm Thành Trung 7.7 5.0 7.0 6   6.5   6.4 6.5 6.5
101 1213361 Nguyễn Duy Trường 10.0 6.0 7.0 8 0 7   7.6 3.5 7.6
102 1213559 Đỗ Hữu Tuấn 0.0 0.0 0.0 0 0 0   0.0 0.0 0.0
103 1214010 Chu Dương Tùng 9.0 6.0 8.0 8 0 7.5   7.7 3.8 7.7
104 1228510 Đồng Sơn Tùng 0.0 4.0 8.0 7 0 4   4.6 2.0 4.6
105 1214204 Nguyễn Tiến Tùng 5.0 7.0 7.0 5 0 7.5   6.3 3.8 6.3
106 1214266 Quách Ngọc Tùng 0.0 0.0 0.0 0 6.1 6.5 8.5 1.3 7.0 7.0
107 1214273 Tống Thanh Tùng 9.0 5.0 7.0 8 0 6.5   7.1 3.3 7.1
108 1214302 Trịnh Sơn Tùng 9.0 4.0 8.0 9 0 4   6.8 2.0 6.8
109 1221939 Dương Nhật Tuyên 9.0 8.0 6.0 7 0 8 8 7.5 5.3 7.5
110 1213888 Trịnh Xuân Tuyên 9.0 4.0 9.0 9 0 6   7.4 3.0 7.4
111 1213899 Ngô Thanh Tuyền 0.0 6.0 6.0 6 0 4   4.4 2.0 4.4
112 8810522 Tạ Minh Việt 0.0 0.0 0.0 0 0     0.0 0.0 0.0
113 1214775 Thiều Quang Việt 8.0 7.0 6.0 0 0 6.5   5.5 3.3 5.5
114 9116330 Nguyễn Thế Vinh 0.0 0.0 0.0 0 0     0.0 0.0 0.0
115 1214944 Nguyễn Tuấn 8.0 8.0 8.0 9 0 4   7.4 2.0 7.4
116 1214946 Nguyễn Văn 0.0 0.0 0.0 0 9 5   1.0 7.0 7.0
117 1215017 Nguyễn Quí Vương 0.0 0.0 8.0 3 0 6   3.4 3.0 3.4

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *