Điểm thi kết thúc học phần môn THXD lớp CĐB – B K53

Điểm thi kết thúc học phần của lớp CĐB – B K53

 

Điểm thành phần của lớp đã được cộng thêm do đề bài kiểm tra giữa kỳ giảng viên đã kiểm tra lại có một số câu hỏi bị lỗi. Các bạn kiểm tra và phản hồi thắc mắc qua email cho giảng viên trước ngày 31/3/2015.

STT Mã sinh viên Mã đề thi Điểm thi Diem thanh phan Diem ket thuc hoc phan
1 1221862 0160 4.0 7.5 5.1
2 1215203 0190 2.7 5.7 3.6
3 1202797 0127 4.0 6.6 4.8
4 1221160 0165 8.5 8.9 8.6
5 9110023 0150 3.0 5.9 3.9
6 1207699 0162 4.5 6.5 5.1
7 1212686 0157 4.2 2.6 3.7
8 8812011 0169 3.2 6.3 4.1
9 1206664 0193 2.7 4.3 3.2
10 1221021 0133 4.0 6.1 4.6
11 1201519 0180 4.7 7.3 5.5
12 1213295 0117 4.2 7.5 5.2
13 1206563 0131 5.3 5.3 5.3
14 1121098 0153 2.7 3.6 3.0
15 1200617 0174 4.5 8.2 5.6
16 1200159 0173 4.5 9.1 5.9
17 1202337 0122 5.3 6.6 5.7
18 1203283 0184 5.2 8.9 6.3
19 1101922 0111 4.3 6.5 5.0
20 1108904 0171 2.7 6.5 3.8
21 1201415 0183 4.8 8.3 5.9
22 9110031 0144 3.7 4.5 3.9
23 8812007 0147 2.7 6.2 3.8
24 1120867 0124 5.0 6.3 5.4
25 1121280 0161 4.5 3.1 4.1
26 1205778 0154 3.8 8.5 5.2
27 9110005 0166 3.2 6.4 4.2
28 1206698 0140 2.8 3.2 2.9
29 1202987 0107 3.8 7.4 4.9
30 1214772 0192 3.8 7.2 4.8
31 8812017 0177 3.7 4.5 3.9
32 1202281 0102 4.8 8.5 5.9
33 1208706 0163 4.0 8 5.2
34 1208401 0114 4.2 7.6 5.2
35 8812030 0106 2.8 6.1 3.8
36 8812040 0142 3.2 7.3 4.4
37 1201328 0118 4.0 6.6 4.8
38 1109412 0146 3.3 3.5 3.4
39 1210335 0188 2.5 7.4 4.0
40 1108231 0149 1.3 3.2 1.9
41 1201253 0137 4.7 7.7 5.6
42 1212101 0189 5.2 6.9 5.7
43 1210088 0196 2.8 7.4 4.2
44 9110022 0126 4.2 6 4.7
45 1208130 0156 5.7 6.2 5.9
46 1209558 0123 5.0 7.8 5.8
47 1221194 0110 5.7 7.3 6.2
48 8812019 0105 3.0 6.1 3.9
49 1204431 0139 5.0 7.7 5.8
50 1214681 0109 3.3 6.7 4.3
51 1221499 0145 4.2 6.2 4.8
52 1213618 0141 4.3 6.9 5.1
53 1220516 0120 4.2 6.3 4.8
54 1220302 0143 4.2 4.8 4.4
55 1213837 0113 5.0 6.6 5.5
56 1101312 0158 5.0 6.5 5.5
57 9110015 0108 3.2 5 3.7
58 9110036 0185 3.5 3.5 3.5
59 8811018 0170 4.3 7.8 5.4
60 1205086 0176 5.8 7.1 6.2
61 8812544 0152 2.5 7.7 4.1
62 1205962 0178 3.5 8.3 4.9
63 1206116 0187 3.3 4.3 3.6
64 9110043 0101 3.3 6.8 4.4
65 8812542 0135 6.8 7.3 7.0
66 1205527 0182 4.5 8.4 5.7
67 1212746 0172 3.0 6.5 4.1
68 1210507 0159 2.5 7 3.9
69 8812036 0125 3.0 7.8 4.4
70 1202216 0194 3.0 6.5 4.1
71 8812021 0138 2.2 6.6 3.5

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *