Điểm thi môn THXD lớp CĐ Pháp 53

Mời các bạn kiểm tra lại điểm của mình. Mọi thắc mắc mời các bạn email về: hienld@gmail.com

 

STT MÃ SINH VIÊN HỌ VÀ TÊN      
TP Thi TK
1 8812537  Nguyễn Phước Hà An 8.0 2.8 4.4
2 1200094  Dương Tất Tuấn Anh 7.0 4.7 5.4
3 1200099  Đàm Lê Đức Anh 8.0 3.7 5.0
4 8811506  Lê Kinh Trung Anh 7.0 2.8 4.1
5 1200359  Nguyễn Hoàng Anh 8.0 5.5 6.3
6 1100447  Nguyễn Văn Thế Anh 7.0 2.0 3.5
7 1228036  Phạm Việt Anh 8.0 2.3 4.0
8 1228041  Vũ Đức Anh 7.0 3.0 4.2
9 1200800  Trần Quốc Bảo 7.0 3.2 4.3
10 1201644  Phạm Bá Cường 9.0 6.2 7.0
11 8811504  Trần Duy Cường 1.0 2.0 1.7
12 1201841  Nguyễn Thạch Du 7.0 3.0 4.2
13 1202280  Nguyễn Tiến Dũng 7.0 2.0 3.5
14 1220301  Nguyễn Tiến Dũng 8.0 3.3 4.7
15 8812545  Lê Tiến Đạt 8.0 2.3 4.0
16 8812538  Nguyễn Quốc Đạt 8.0 2.3 4.0
17 1203214  Lê Trung Đức 7.0 3.8 4.8
18 8812532  Nguyễn Anh Đức 7.0 2.7 4.0
19 1203351  Toàn Minh Đức 7.0 3.2 4.3
20 1203872  Hoàng Nam Hải   #N/A #N/A
21 1203945  Nguyễn Thế Hải 9.0 6.0 6.9
22 1204022  Vũ Thanh Hải 7.0 5.2 5.7
23 8812560  Nguyễn Công Hậu 6.0 4.3 4.8
24 8811511  Dương Quốc Hiếu 7.0 3.8 4.8
25 1204527  Nguyễn Chí Hiếu 9.0 3.5 5.2
26 1204560  Nguyễn Trung Hiếu 8.0 5.3 6.1
27 1205010  Ngô Gia Hoàng 7.0 3.8 4.8
28 1205904  Nguyễn Mạnh Hùng 6.0 3.2 4.0
29 1205907  Nguyễn Mạnh Hùng 7.0 2.8 4.1
30 8812518  Chử Quang Huy 7.0 2.8 4.1
31 1105279  Nguyễn Nhật Huy 6.0 2.0 3.2
32 1206132  Nguyễn Ngọc Hưng 1.0 2.0 1.7
33 1208030  Nguyễn Đức Mạnh 7.0 2.7 4.0
34 8811509  Nguyễn Thế Mạnh 7.0 4.2 5.0
35 1208372  Hoàng Đỉnh Nam 6.0 4.7 5.1
36 1208565  Trần Văn Nam 7.0 3.0 4.2
37 1208800  Phạm Trung Nghĩa 8.0 4.5 5.6
38 8812531  Bùi Thị Nhung 9.0 4.3 5.7
39 8812521  Lê Hữu Phúc 8.0 3.8 5.1
40 1109430  Nghiêm Công Hoàng Phương 8.0 3.3 4.7
41 1210029  Nguyễn Anh Quân 7.0 2.8 4.1
42 1210134  Nguyễn Hữu Quốc 7.0 4.7 5.4
43 1210164  Đào Văn Quyền 7.0 4.2 5.0
44 8812530  Trần Sơn 8.0 2.7 4.3
45 8812104  Phan Hà Thành 8.0 3.5 4.9
46 1211253  Khương Thảo 8.0 2.5 4.2
47 1211571  Nguyễn Lê Thắng 7.0 1.5 3.2
48 8812533  Nguyễn Xuân Thắng 8.0 1.5 3.5
49 1211756  Ngô Đức Thiện 7.0 4.8 5.5
50 8812519  Diệp Quốc Thịnh 7.0 2.7 4.0
51 1212168  Nguyễn Xuân Thuỷ 7.0 2.8 4.1
52 1221728  Nguyễn Xuân Tiệp 6.0 5.0 5.3
53 1213210  Nguyễn Quang Trung 7.0 3.8 4.8
54 8812546  Dương Tuấn 6.0 1.5 2.9
55 1214375  Nguyễn Anh 5.0 3.0 3.6
56 8812516  Đỗ Anh Tuấn 6.0 3.2 4.0
57 1213789  Tạ Anh Tuấn 7.0 6.0 6.3
58 1214007  Cao Thanh Tùng 8.0 4.2 5.3
59 1214131  Nguyễn Duy Tùng 8.0 5.5 6.3
60 1214139  Nguyễn Hoàng Tùng 8.0 4.7 5.7
61 8811505  Phùng Văn Vinh 1.0 3.0 2.4
62 1214910  Hồ Sĩ   #N/A #N/A

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *